eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phản diện tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: being a literary antagonist or villain

/faːn˧˩ ziən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

phản diện tiếng Anh là being a literary antagonist or villain.

Nghĩa tiếng Anh của "phản diện"

  1. being a literary antagonist or villain

Example sentences

  • vai phản diện — a bad-guy role
  • nhân vật phản diện — an antagonist
  • ông là nhân vật phản diện trong câu chuyện — he is the villain in the story

FAQ

phản diện tiếng Anh là gì?

phản diện tiếng Anh là: being a literary antagonist or villain.

"phản diện" in English?

being a literary antagonist or villain

phản diện đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /faːn˧˩ ziən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phản diện"

vai phản diện — a bad-guy role

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.