eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phân hoá tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to divide; to split

/fən˧˧ hwaː˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

phân hoá tiếng Anh là to divide; to split.

Nghĩa tiếng Anh của "phân hoá"

  1. to divide; to split
  2. to decompose; to weather

Example sentences

  • Nhiều chính sách kinh tế đang được đưa ra để giảm thiểu sự phân hoá giữa giàu và nghèo. — Many economic policies are being introduced to reduce the polarization between rich and poor.

FAQ

phân hoá tiếng Anh là gì?

phân hoá tiếng Anh là: to divide; to split; to decompose; to weather.

"phân hoá" in English?

to divide; to split; to decompose; to weather

phân hoá đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fən˧˧ hwaː˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phân hoá"

Nhiều chính sách kinh tế đang được đưa ra để giảm thiểu sự phân hoá giữa giàu và nghèo. — Many economic policies are being introduced to reduce the polarization between rich and poor.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.