Nghĩa tiếng Anh của "phân khối"
- cubic centimetre, cc
- engine displacement
Tiếng Anh: cubic centimetre, cc
/fən˧˧ xoj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
phân khối tiếng Anh là cubic centimetre, cc.
phân khối tiếng Anh là: cubic centimetre, cc; engine displacement.
cubic centimetre, cc; engine displacement
Phát âm tiếng Việt /fən˧˧ xoj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Một hình hài đàn ông cao to ngồi trên chiếc xe phân khối lớn hiện ra đen rám ngay ngoài cổng: Tuấn Tử Thần! — The shape of big man sitting on a high engine displacement motorbike appeared tanned just outside the gate: Tuấn the Grim Reaper!
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.