eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phân khối tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: cubic centimetre, cc

/fən˧˧ xoj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

phân khối tiếng Anh là cubic centimetre, cc.

Nghĩa tiếng Anh của "phân khối"

  1. cubic centimetre, cc
  2. engine displacement

Example sentences

  • Một hình hài đàn ông cao to ngồi trên chiếc xe phân khối lớn hiện ra đen rám ngay ngoài cổng: Tuấn Tử Thần! — The shape of big man sitting on a high engine displacement motorbike appeared tanned just outside the gate: Tuấn the Grim Reaper!

FAQ

phân khối tiếng Anh là gì?

phân khối tiếng Anh là: cubic centimetre, cc; engine displacement.

"phân khối" in English?

cubic centimetre, cc; engine displacement

phân khối đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fən˧˧ xoj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phân khối"

Một hình hài đàn ông cao to ngồi trên chiếc xe phân khối lớn hiện ra đen rám ngay ngoài cổng: Tuấn Tử Thần! — The shape of big man sitting on a high engine displacement motorbike appeared tanned just outside the gate: Tuấn the Grim Reaper!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.