Nghĩa tiếng Anh của "phân nửa"
- a half
Tiếng Anh: a half
/fən˧˧ nɨə˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
phân nửa tiếng Anh là a half.
phân nửa tiếng Anh là: a half.
a half
Phát âm tiếng Việt /fən˧˧ nɨə˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
phân nửa số người — half of the people
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.