eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phân nửa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a half

/fən˧˧ nɨə˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

phân nửa tiếng Anh là a half.

Nghĩa tiếng Anh của "phân nửa"

  1. a half

Example sentences

  • phân nửa số người — half of the people
  • hơn phân nửa — more than half

FAQ

phân nửa tiếng Anh là gì?

phân nửa tiếng Anh là: a half.

"phân nửa" in English?

a half

phân nửa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fən˧˧ nɨə˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phân nửa"

phân nửa số người — half of the people

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.