eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phận sự tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: function; duty; obligation

/fən˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

phận sự tiếng Anh là function; duty; obligation.

Nghĩa tiếng Anh của "phận sự"

  1. function; duty; obligation

Example sentences

  • Phận sự của người lính là gì? — What are the duties of a soldier?
  • Cho xe chạy chậm lại! Bộ không thấy cảnh sát đang làm phận sự điều khiển giao thông à? — Slow the car down! Don't you see the police on point duty?

FAQ

phận sự tiếng Anh là gì?

phận sự tiếng Anh là: function; duty; obligation.

"phận sự" in English?

function; duty; obligation

phận sự đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fən˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phận sự"

Phận sự của người lính là gì? — What are the duties of a soldier?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.