eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phân tích tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to analyze

/fən˧˧ tïk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

phân tích tiếng Anh là to analyze.

Nghĩa tiếng Anh của "phân tích"

  1. to analyze
  2. to break down for better understanding
  3. to break down; to break apart

Example sentences

  • nhà phân tích — analyst
  • Để tao phân tích cho mà nghe ! — Just let me break it down for you, okay?

FAQ

phân tích tiếng Anh là gì?

phân tích tiếng Anh là: to analyze; to break down for better understanding; to break down; to break apart.

"phân tích" in English?

to analyze; to break down for better understanding; to break down; to break apart

phân tích đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fən˧˧ tïk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phân tích"

nhà phân tích — analyst

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.