eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phần tử tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: an element

/fən˨˩ tɨ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

phần tử tiếng Anh là an element.

Nghĩa tiếng Anh của "phần tử"

  1. an element

Example sentences

  • tập hợp A có 2 phần tử — there are 2 elements in set A
  • phần tử cực đoan — radical element

FAQ

phần tử tiếng Anh là gì?

phần tử tiếng Anh là: an element.

"phần tử" in English?

an element

phần tử đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fən˨˩ tɨ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phần tử"

tập hợp A có 2 phần tử — there are 2 elements in set A

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.