eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phản ứng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a reaction; a response

/faːn˧˩ ʔɨŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

phản ứng tiếng Anh là a reaction; a response.

Nghĩa tiếng Anh của "phản ứng"

  1. a reaction; a response
  2. a reaction
  3. to react; to respond

Example sentences

  • phản ứng hoá học — a chemical reaction

FAQ

phản ứng tiếng Anh là gì?

phản ứng tiếng Anh là: a reaction; a response; a reaction; to react; to respond.

"phản ứng" in English?

a reaction; a response; a reaction; to react; to respond

phản ứng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /faːn˧˩ ʔɨŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phản ứng"

phản ứng hoá học — a chemical reaction

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.