eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phẳng lì tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: completely flat

/faŋ˧˩ li˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

phẳng lì tiếng Anh là completely flat.

Nghĩa tiếng Anh của "phẳng lì"

  1. completely flat

Example sentences

  • bụng phẳng lì — flat abs
  • Khúc tiêu này mô phỏng biển cả mênh mông, vạn dặm phẳng lì,[…] — This flute melody imitated the wide seas, smooth for thousands of miles, […]

FAQ

phẳng lì tiếng Anh là gì?

phẳng lì tiếng Anh là: completely flat.

"phẳng lì" in English?

completely flat

phẳng lì đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /faŋ˧˩ li˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phẳng lì"

bụng phẳng lì — flat abs

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.