Nghĩa tiếng Anh của "phẳng lì"
- completely flat
Tiếng Anh: completely flat
/faŋ˧˩ li˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
phẳng lì tiếng Anh là completely flat.
phẳng lì tiếng Anh là: completely flat.
completely flat
Phát âm tiếng Việt /faŋ˧˩ li˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bụng phẳng lì — flat abs
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.