eword.vn · Tiếng Việt → Anh

Phật tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: Buddha

/fət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounname

Phật tiếng Anh là Buddha.

Nghĩa tiếng Anh của "Phật"

  1. Buddha
  2. the Buddha

Example sentences

  • chư Phật — Buddhas
  • (Đức) Phật A Di Đà — the Buddha Amitabha
  • Đức Phật — the Buddha

FAQ

Phật tiếng Anh là gì?

Phật tiếng Anh là: Buddha; the Buddha.

"Phật" in English?

Buddha; the Buddha

Phật đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "Phật"

chư Phật — Buddhas

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.