Nghĩa tiếng Anh của "phát thanh"
- broadcast
- to broadcast
Tiếng Anh: broadcast
/faːt̚˧˦ tʰajŋ̟˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
phát thanh tiếng Anh là broadcast.
phát thanh tiếng Anh là: broadcast; to broadcast.
broadcast; to broadcast
Phát âm tiếng Việt /faːt̚˧˦ tʰajŋ̟˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
phát thanh từ Hà Nội — broadcast from Hanoi
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.