eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phát thanh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: broadcast

/faːt̚˧˦ tʰajŋ̟˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

phát thanh tiếng Anh là broadcast.

Nghĩa tiếng Anh của "phát thanh"

  1. broadcast
  2. to broadcast

Example sentences

  • phát thanh từ Hà Nội — broadcast from Hanoi

FAQ

phát thanh tiếng Anh là gì?

phát thanh tiếng Anh là: broadcast; to broadcast.

"phát thanh" in English?

broadcast; to broadcast

phát thanh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /faːt̚˧˦ tʰajŋ̟˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phát thanh"

phát thanh từ Hà Nội — broadcast from Hanoi

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.