eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phê bình tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to criticize

/fe˧˧ ʔɓïŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

phê bình tiếng Anh là to criticize.

Nghĩa tiếng Anh của "phê bình"

  1. to criticize
  2. self-criticism

Example sentences

  • nhà phê bình — a critic
  • tự phê bình — self-criticism (of oneself)

FAQ

phê bình tiếng Anh là gì?

phê bình tiếng Anh là: to criticize; self-criticism.

"phê bình" in English?

to criticize; self-criticism

phê bình đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fe˧˧ ʔɓïŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phê bình"

nhà phê bình — a critic

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.