eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phèn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: alum

/fɛn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

phèn tiếng Anh là alum.

Nghĩa tiếng Anh của "phèn"

  1. alum
  2. shabby, tacky

Example sentences

  • Nhìn quần áo mày mặc trông phèn thật sự! — You look really shabby with those clothes on!

FAQ

phèn tiếng Anh là gì?

phèn tiếng Anh là: alum; shabby, tacky.

"phèn" in English?

alum; shabby, tacky

phèn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fɛn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phèn"

Nhìn quần áo mày mặc trông phèn thật sự! — You look really shabby with those clothes on!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.