eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phên giậu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: hedges and fences

/fen˧˧ zəw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

phên giậu tiếng Anh là hedges and fences.

Nghĩa tiếng Anh của "phên giậu"

  1. hedges and fences
  2. border

Example sentences

  • vùng phên giậu — the borderland

FAQ

phên giậu tiếng Anh là gì?

phên giậu tiếng Anh là: hedges and fences; border.

"phên giậu" in English?

hedges and fences; border

phên giậu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fen˧˧ zəw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phên giậu"

vùng phên giậu — the borderland

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.