eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phép tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: custom

/fɛp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

phép tiếng Anh là custom.

Nghĩa tiếng Anh của "phép"

  1. custom
  2. permission; authorization
  3. a methodology
  4. feudal law
  5. a magical power
  6. magical

Example sentences

  • phải phép — appropriate, according to custom
  • vô phép — without manners
  • xin phép — to ask for permission
  • cấp phép — to grant permission

FAQ

phép tiếng Anh là gì?

phép tiếng Anh là: custom; permission; authorization; a methodology.

"phép" in English?

custom; permission; authorization; a methodology

phép đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fɛp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phép"

phải phép — appropriate, according to custom

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.