Nghĩa tiếng Anh của "phỉ"
- bandit
- to defame
- to spit
- common hazel
- to satisfy
Tiếng Anh: bandit
/fi˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
phỉ tiếng Anh là bandit.
phỉ tiếng Anh là: bandit; to defame; to spit.
bandit; to defame; to spit
Phát âm tiếng Việt /fi˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Bây giờ ai cứ trả hai trăm bạc, tôi có bán thì cho cứ phỉ vào mặt tôi. (Nam Cao, in Làm tổ) — Just pay two-hundred coins and I will sell it, no need to spit on my face.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.