eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phỉ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: bandit

/fi˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

phỉ tiếng Anh là bandit.

Nghĩa tiếng Anh của "phỉ"

  1. bandit
  2. to defame
  3. to spit
  4. common hazel
  5. to satisfy

Example sentences

  • Bây giờ ai cứ trả hai trăm bạc, tôi có bán thì cho cứ phỉ vào mặt tôi. (Nam Cao, in Làm tổ) — Just pay two-hundred coins and I will sell it, no need to spit on my face.

FAQ

phỉ tiếng Anh là gì?

phỉ tiếng Anh là: bandit; to defame; to spit.

"phỉ" in English?

bandit; to defame; to spit

phỉ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fi˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phỉ"

Bây giờ ai cứ trả hai trăm bạc, tôi có bán thì cho cứ phỉ vào mặt tôi. (Nam Cao, in Làm tổ) — Just pay two-hundred coins and I will sell it, no need to spit on my face.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.