eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phi bạo lực tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: nonviolence

/fi˧˧ ʔɓaːw˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

phi bạo lực tiếng Anh là nonviolence.

Nghĩa tiếng Anh của "phi bạo lực"

  1. nonviolence
  2. nonviolent

Example sentences

  • phản kháng phi bạo lực — nonviolent resistance

FAQ

phi bạo lực tiếng Anh là gì?

phi bạo lực tiếng Anh là: nonviolence; nonviolent.

"phi bạo lực" in English?

nonviolence; nonviolent

phi bạo lực đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fi˧˧ ʔɓaːw˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phi bạo lực"

phản kháng phi bạo lực — nonviolent resistance

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.