Nghĩa tiếng Anh của "phi bạo lực"
- nonviolence
- nonviolent
Tiếng Anh: nonviolence
/fi˧˧ ʔɓaːw˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
phi bạo lực tiếng Anh là nonviolence.
phi bạo lực tiếng Anh là: nonviolence; nonviolent.
nonviolence; nonviolent
Phát âm tiếng Việt /fi˧˧ ʔɓaːw˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
phản kháng phi bạo lực — nonviolent resistance
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.