eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phiền tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: bothersome; annoying

/fiən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjverb

phiền tiếng Anh là bothersome; annoying.

Nghĩa tiếng Anh của "phiền"

  1. bothersome; annoying
  2. very concerned
  3. to bother; to annoy; to cause unnecessary concern

Example sentences

  • Phiền quá đi! — Such a nuisance!
  • buồn phiền — to concern and worry
  • phiền lòng — to worry a lot

FAQ

phiền tiếng Anh là gì?

phiền tiếng Anh là: bothersome; annoying; very concerned; to bother; to annoy; to cause unnecessary concern.

"phiền" in English?

bothersome; annoying; very concerned; to bother; to annoy; to cause unnecessary concern

phiền đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fiən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phiền"

Phiền quá đi! — Such a nuisance!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.