eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phím tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: fret

/fim˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

phím tiếng Anh là fret.

Nghĩa tiếng Anh của "phím"

  1. fret
  2. pick
  3. key

Example sentences

  • Để gặp điện thoại viên, vui lòng bấm phím 1. — To forward to an operator, please press 1.

FAQ

phím tiếng Anh là gì?

phím tiếng Anh là: fret; pick; key.

"phím" in English?

fret; pick; key

phím đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fim˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phím"

Để gặp điện thoại viên, vui lòng bấm phím 1. — To forward to an operator, please press 1.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.