Nghĩa tiếng Anh của "phó tế"
- deacon
Tiếng Anh: deacon
/fɔ˧˦ te˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
phó tế tiếng Anh là deacon.
phó tế tiếng Anh là: deacon.
deacon
Phát âm tiếng Việt /fɔ˧˦ te˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
(dated); chấp sự (Protestantism)
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.