eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phó tế tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: deacon

/fɔ˧˦ te˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

phó tế tiếng Anh là deacon.

Nghĩa tiếng Anh của "phó tế"

  1. deacon

Example sentences

  • (dated); chấp sự (Protestantism)
  • thầy phó tế — a deacon

FAQ

phó tế tiếng Anh là gì?

phó tế tiếng Anh là: deacon.

"phó tế" in English?

deacon

phó tế đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fɔ˧˦ te˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phó tế"

(dated); chấp sự (Protestantism)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.