Nghĩa tiếng Anh của "phơi"
- to air out
- to expose
Tiếng Anh: to air out
/fəːj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
phơi tiếng Anh là to air out.
phơi tiếng Anh là: to air out; to expose.
to air out; to expose
Phát âm tiếng Việt /fəːj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
phơi quần áo — to air out clothes
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.