eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phơi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to air out

/fəːj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

phơi tiếng Anh là to air out.

Nghĩa tiếng Anh của "phơi"

  1. to air out
  2. to expose

Example sentences

  • phơi quần áo — to air out clothes
  • phơi xác — to die (i.e. to expose one's body) on the battlefield

FAQ

phơi tiếng Anh là gì?

phơi tiếng Anh là: to air out; to expose.

"phơi" in English?

to air out; to expose

phơi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fəːj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phơi"

phơi quần áo — to air out clothes

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.