eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phồn thực tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to reproduce; to breed

/fon˨˩ tʰɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

phồn thực tiếng Anh là to reproduce; to breed.

Nghĩa tiếng Anh của "phồn thực"

  1. to reproduce; to breed
  2. buxom; busty

Example sentences

  • bản năng phồn thực — reproductive instinct
  • tín ngưỡng phồn thực — traditional fertility beliefs; Linga-ism
  • cơ thể phồn thực — busty body (proscribed)

FAQ

phồn thực tiếng Anh là gì?

phồn thực tiếng Anh là: to reproduce; to breed; buxom; busty.

"phồn thực" in English?

to reproduce; to breed; buxom; busty

phồn thực đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fon˨˩ tʰɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phồn thực"

bản năng phồn thực — reproductive instinct

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.