eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phong độ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: manners

/fawŋ͡m˧˧ ʔɗo˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

phong độ tiếng Anh là manners.

Nghĩa tiếng Anh của "phong độ"

  1. manners
  2. performance
  3. smart; elegant

Example sentences

  • lấy lại phong độ — to be back to one's old self; to pick oneself up
  • Phong độ ổn định được xem là chuẩn mực thể hiện đẳng cấp của các vận động viên chuyên nghiệp. — Consistent performance is considered the standard through which professional athletes show how good actually are.

FAQ

phong độ tiếng Anh là gì?

phong độ tiếng Anh là: manners; performance; smart; elegant.

"phong độ" in English?

manners; performance; smart; elegant

phong độ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fawŋ͡m˧˧ ʔɗo˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phong độ"

lấy lại phong độ — to be back to one's old self; to pick oneself up

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.