Nghĩa tiếng Anh của "phong trần"
- hardship, vicissitudes of life
- rugged, tough, hardy
Tiếng Anh: hardship, vicissitudes of life
/fawŋ͡m˧˧ t͡ɕən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
phong trần tiếng Anh là hardship, vicissitudes of life.
phong trần tiếng Anh là: hardship, vicissitudes of life; rugged, tough, hardy.
hardship, vicissitudes of life; rugged, tough, hardy
Phát âm tiếng Việt /fawŋ͡m˧˧ t͡ɕən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
風塵𠹾㐌𠵱痆 — Hardship left her embittered
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.