eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phong trần tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: hardship, vicissitudes of life

/fawŋ͡m˧˧ t͡ɕən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

phong trần tiếng Anh là hardship, vicissitudes of life.

Nghĩa tiếng Anh của "phong trần"

  1. hardship, vicissitudes of life
  2. rugged, tough, hardy

Example sentences

  • 風塵𠹾㐌𠵱痆 — Hardship left her embittered
  • Tóm lại nếu thêm hàng ria rậm ở mép nữa thì cô xã đội nức tiếng đánh giặc trời gầm này sẽ trở thành một chàng trai bặm trợn, phong trần. — In short, with a thick mustache, this communal-detachment girl famous for her fierce fighting would look like a tough-looking, rugged young man.

FAQ

phong trần tiếng Anh là gì?

phong trần tiếng Anh là: hardship, vicissitudes of life; rugged, tough, hardy.

"phong trần" in English?

hardship, vicissitudes of life; rugged, tough, hardy

phong trần đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fawŋ͡m˧˧ t͡ɕən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phong trần"

風塵𠹾㐌𠵱痆 — Hardship left her embittered

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.