eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phụ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to aid, to help, to assist

/fu˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbadjromanization

phụ tiếng Anh là to aid, to help, to assist.

Nghĩa tiếng Anh của "phụ"

  1. to aid, to help, to assist
  2. side, secondary, ancillary
  3. to disappoint; to betray

Example sentences

  • phụ mẹ làm việc nhà — to help one's mother with housework
  • Việc chính là học hành, còn câu lạc bộ chỉ là việc phụ thôi. — Your main task is to study, your club activities are secondary.
  • Cậu không phụ kỳ vọng của gia đình. — He did not disappoint his family.
  • Tháo nói: - Thà rằng ta phụ người, còn hơn để người phụ ta. — [Cao] Cao said: I'd rather betray others than let others betray me.

FAQ

phụ tiếng Anh là gì?

phụ tiếng Anh là: to aid, to help, to assist; side, secondary, ancillary; to disappoint; to betray.

"phụ" in English?

to aid, to help, to assist; side, secondary, ancillary; to disappoint; to betray

phụ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fu˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phụ"

phụ mẹ làm việc nhà — to help one's mother with housework

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.