eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phủ định tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to deny; to disclaim

/fu˧˩ ʔɗïŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbadjnoun

phủ định tiếng Anh là to deny; to disclaim.

Nghĩa tiếng Anh của "phủ định"

  1. to deny; to disclaim
  2. negative
  3. negation

Example sentences

  • thể phủ định — the negative voice
  • phủ định biện chứng — dialectical negation
  • phủ định của phủ định — negation of the negation

FAQ

phủ định tiếng Anh là gì?

phủ định tiếng Anh là: to deny; to disclaim; negative; negation.

"phủ định" in English?

to deny; to disclaim; negative; negation

phủ định đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fu˧˩ ʔɗïŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phủ định"

thể phủ định — the negative voice

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.