eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phù đồ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: stupa

/fu˨˩ ʔɗo˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

phù đồ tiếng Anh là stupa.

Nghĩa tiếng Anh của "phù đồ"

  1. stupa

Example sentences

  • Quan Âm Thị Kính; 1911 quốc ngữ version, lines 619 - 620 Dù xây chín đợt phù đồ, Sao bằng làm phúc cứu cho một người. Building a nine-storied stupa cannot compare to graciously saving one human being.
  • Gió thiền trên ngọn phù đồ — The Zen wind [blows] over the stupa

FAQ

phù đồ tiếng Anh là gì?

phù đồ tiếng Anh là: stupa.

"phù đồ" in English?

stupa

phù đồ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fu˨˩ ʔɗo˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phù đồ"

Quan Âm Thị Kính; 1911 quốc ngữ version, lines 619 - 620 Dù xây chín đợt phù đồ, Sao bằng làm phúc cứu cho một người. Building a nine-storied stupa cannot compare to graciously saving one human being.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.