eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phù hộ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to watch over

/fu˨˩ ho˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

phù hộ tiếng Anh là to watch over.

Nghĩa tiếng Anh của "phù hộ"

  1. to watch over

Example sentences

  • phù hộ, độ trì — to watch over
  • Cầu bà/Phật/Chúa phù hộ cho con. — I pray that my grandmother/Buddha/the Lord is watching over me.

FAQ

phù hộ tiếng Anh là gì?

phù hộ tiếng Anh là: to watch over.

"phù hộ" in English?

to watch over

phù hộ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fu˨˩ ho˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phù hộ"

phù hộ, độ trì — to watch over

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.