eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phụ hoạ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to go along with, to unthinkingly agree, to parrot

/fu˧˨ʔ hwaː˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

phụ hoạ tiếng Anh là to go along with, to unthinkingly agree, to parrot.

Nghĩa tiếng Anh của "phụ hoạ"

  1. to go along with, to unthinkingly agree, to parrot
  2. to agree, to echo
  3. to perform as background

Example sentences

  • Đây không phải là ý tưởng mới. Nó chỉ phụ họa cho sự vu khống trước đó:[…] — These ideas are not new. They just parrot previous slander: […]
  • Đảng viên không được:[…] phụ họa theo những nhận thức lệch lạc, quan điểm sai trái, đòi thực hiện "tam quyền phân lập", "xã hội dân sự", "đa nguyên, đa đảng", đòi "phi chính trị hóa lực lượng vũ trang"…;[…] — Party members may not: […] go along with distorted perceptions and incorrect views, demand "separation of powers", "civil society", and "pluralism and a multi-party system", demand "de-politicization of the armed forces", etc.; […]
  • "Và không ngờ cả sự có mặt của cái gã thương binh thô lỗ đã làm cô phật lòng, nửa đêm bỏ ra về" – Linh nghĩ phụ họa với câu nói rầu rầu của Sáu Hóa. — "And unexpectedly, the presence of that rude wounded soldier made her upset, so she left in the middle of the night," Linh thought in agreement with Six Hoá's sad words.
  • múa phụ hoạ — to perform as a background dancer

FAQ

phụ hoạ tiếng Anh là gì?

phụ hoạ tiếng Anh là: to go along with, to unthinkingly agree, to parrot; to agree, to echo; to perform as background.

"phụ hoạ" in English?

to go along with, to unthinkingly agree, to parrot; to agree, to echo; to perform as background

phụ hoạ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fu˧˨ʔ hwaː˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phụ hoạ"

Đây không phải là ý tưởng mới. Nó chỉ phụ họa cho sự vu khống trước đó:[…] — These ideas are not new. They just parrot previous slander: […]

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.