eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phức tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: complex

/fɨk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadjromanization

phức tiếng Anh là complex.

Nghĩa tiếng Anh của "phức"

  1. complex
  2. complex, taking values in the complex numbers

Example sentences

  • phức spin cao — high-spin complex
  • […] khi các khái niệm cơ bản của nó (như hàm sóng, không gian Hilbert, v.v.) về bản chất là phức? — […] when the fundamental concepts [of quantum physics] (wave functions, Hilbert spaces, etc.) are complex in nature?

FAQ

phức tiếng Anh là gì?

phức tiếng Anh là: complex; complex, taking values in the complex numbers.

"phức" in English?

complex; complex, taking values in the complex numbers

phức đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fɨk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phức"

phức spin cao — high-spin complex

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.