eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phúc lợi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: welfare

/fʊwk͡p̚˧˦ ləːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

phúc lợi tiếng Anh là welfare.

Nghĩa tiếng Anh của "phúc lợi"

  1. welfare
  2. benefits

Example sentences

  • phúc lợi xã hội — social welfare

FAQ

phúc lợi tiếng Anh là gì?

phúc lợi tiếng Anh là: welfare; benefits.

"phúc lợi" in English?

welfare; benefits

phúc lợi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fʊwk͡p̚˧˦ ləːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phúc lợi"

phúc lợi xã hội — social welfare

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.