eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phúc thẩm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: on appeal

/fʊwk͡p̚˧˦ tʰəm˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

advadj

phúc thẩm tiếng Anh là on appeal.

Nghĩa tiếng Anh của "phúc thẩm"

  1. on appeal
  2. appellate

Example sentences

  • (xét) xử phúc thẩm — to try on appeal

FAQ

phúc thẩm tiếng Anh là gì?

phúc thẩm tiếng Anh là: on appeal; appellate.

"phúc thẩm" in English?

on appeal; appellate

phúc thẩm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fʊwk͡p̚˧˦ tʰəm˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phúc thẩm"

(xét) xử phúc thẩm — to try on appeal

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.