eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phức thể tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: traditional

/fɨk̚˧˦ tʰe˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

phức thể tiếng Anh là traditional.

Nghĩa tiếng Anh của "phức thể"

  1. traditional
  2. a complex form, a complex entity

Example sentences

  • Thế nhưng người Đài Loan cho đến nay vẫn không chấp nhận, họ vẫn dùng chữ phức thể. — But the Taiwanese still have not accepted them; they still use traditional characters.
  • phức thể văn hóa — a complex cultural phenomenon

FAQ

phức thể tiếng Anh là gì?

phức thể tiếng Anh là: traditional; a complex form, a complex entity.

"phức thể" in English?

traditional; a complex form, a complex entity

phức thể đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fɨk̚˧˦ tʰe˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phức thể"

Thế nhưng người Đài Loan cho đến nay vẫn không chấp nhận, họ vẫn dùng chữ phức thể. — But the Taiwanese still have not accepted them; they still use traditional characters.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.