Nghĩa tiếng Anh của "phức thể"
- traditional
- a complex form, a complex entity
Tiếng Anh: traditional
/fɨk̚˧˦ tʰe˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
phức thể tiếng Anh là traditional.
phức thể tiếng Anh là: traditional; a complex form, a complex entity.
traditional; a complex form, a complex entity
Phát âm tiếng Việt /fɨk̚˧˦ tʰe˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Thế nhưng người Đài Loan cho đến nay vẫn không chấp nhận, họ vẫn dùng chữ phức thể. — But the Taiwanese still have not accepted them; they still use traditional characters.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.