eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phương tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: direction (theoretical line)

/fɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

phương tiếng Anh là direction (theoretical line).

Nghĩa tiếng Anh của "phương"

  1. direction (theoretical line)
  2. direction (guidance, instruction)

Example sentences

  • phương bắc — northern; northerly
  • Mặt các chất lỏng yên lặng có phương nằm ngang — The surface of still liquids has a horizontal direction.
  • Mọi vật rơi theo phương đứng thẳng. — All objects fall in a vertical direction.

FAQ

phương tiếng Anh là gì?

phương tiếng Anh là: direction (theoretical line); direction (guidance, instruction).

"phương" in English?

direction (theoretical line); direction (guidance, instruction)

phương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phương"

phương bắc — northern; northerly

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.