Nghĩa tiếng Anh của "phượng hoàng"
- a fenghuang
- a phoenix
Tiếng Anh: a fenghuang
/fɨəŋ˧˨ʔ hwaːŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
phượng hoàng tiếng Anh là a fenghuang.
phượng hoàng tiếng Anh là: a fenghuang; a phoenix.
a fenghuang; a phoenix
Phát âm tiếng Việt /fɨəŋ˧˨ʔ hwaːŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Hội Phượng Hoàng — The Order of the Phoenix
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.