eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phượng hoàng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a fenghuang

/fɨəŋ˧˨ʔ hwaːŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

phượng hoàng tiếng Anh là a fenghuang.

Nghĩa tiếng Anh của "phượng hoàng"

  1. a fenghuang
  2. a phoenix

Example sentences

  • Hội Phượng Hoàng — The Order of the Phoenix

FAQ

phượng hoàng tiếng Anh là gì?

phượng hoàng tiếng Anh là: a fenghuang; a phoenix.

"phượng hoàng" in English?

a fenghuang; a phoenix

phượng hoàng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fɨəŋ˧˨ʔ hwaːŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phượng hoàng"

Hội Phượng Hoàng — The Order of the Phoenix

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.