eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phương pháp luận tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: methodology

/fɨəŋ˧˧ faːp̚˧˦ lwən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

phương pháp luận tiếng Anh là methodology.

Nghĩa tiếng Anh của "phương pháp luận"

  1. methodology
  2. methodological

Example sentences

  • ý nghĩa phương pháp luận — a methodological conclusion

FAQ

phương pháp luận tiếng Anh là gì?

phương pháp luận tiếng Anh là: methodology; methodological.

"phương pháp luận" in English?

methodology; methodological

phương pháp luận đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fɨəŋ˧˧ faːp̚˧˦ lwən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phương pháp luận"

ý nghĩa phương pháp luận — a methodological conclusion

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.