Nghĩa tiếng Anh của "phương pháp luận"
- methodology
- methodological
Tiếng Anh: methodology
/fɨəŋ˧˧ faːp̚˧˦ lwən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
phương pháp luận tiếng Anh là methodology.
phương pháp luận tiếng Anh là: methodology; methodological.
methodology; methodological
Phát âm tiếng Việt /fɨəŋ˧˧ faːp̚˧˦ lwən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
ý nghĩa phương pháp luận — a methodological conclusion
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.