eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phương tiện tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a thing that aids people to do something; an instrument, means, vehicle or medium

/fɨəŋ˧˧ tiən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

phương tiện tiếng Anh là a thing that aids people to do something; an instrument, means, vehicle or medium.

Nghĩa tiếng Anh của "phương tiện"

  1. a thing that aids people to do something; an instrument, means, vehicle or medium

Example sentences

  • phương tiện giao thông — a vehicle
  • phương tiện thông tin đại chúng — mass media

FAQ

phương tiện tiếng Anh là gì?

phương tiện tiếng Anh là: a thing that aids people to do something; an instrument, means, vehicle or medium.

"phương tiện" in English?

a thing that aids people to do something; an instrument, means, vehicle or medium

phương tiện đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fɨəŋ˧˧ tiən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phương tiện"

phương tiện giao thông — a vehicle

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.