eword.vn · Tiếng Việt → Anh

phút tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: minute (unit of time)

/fut̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

phút tiếng Anh là minute (unit of time).

Nghĩa tiếng Anh của "phút"

  1. minute (unit of time)

Example sentences

  • 5 phút — five minutes
  • 4 giờ 5 phút — 5 past 4
  • 4 giờ kém 5 phút — 5 to 4

FAQ

phút tiếng Anh là gì?

phút tiếng Anh là: minute (unit of time).

"phút" in English?

minute (unit of time)

phút đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /fut̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "phút"

5 phút — five minutes

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.