eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quá cảnh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to transit; pass across; pass through

/kwaː˧˦ kajŋ̟˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

quá cảnh tiếng Anh là to transit; pass across; pass through.

Nghĩa tiếng Anh của "quá cảnh"

  1. to transit; pass across; pass through
  2. transit
  3. in transit

Example sentences

  • Bên cạnh đó nếu bạn quá cảnh ở những địa điểm... — Besides, if you are transiting at locations...
  • Thị thực quá cảnh — Transit visa
  • Hàng bị chậm lại trong khi quá cảnh — Goods delayed in transit

FAQ

quá cảnh tiếng Anh là gì?

quá cảnh tiếng Anh là: to transit; pass across; pass through; transit; in transit.

"quá cảnh" in English?

to transit; pass across; pass through; transit; in transit

quá cảnh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kwaː˧˦ kajŋ̟˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quá cảnh"

Bên cạnh đó nếu bạn quá cảnh ở những địa điểm... — Besides, if you are transiting at locations...

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.