eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quả nhân tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: I/me

/kwaː˧˩ ɲən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

pron

quả nhân tiếng Anh là I/me.

Nghĩa tiếng Anh của "quả nhân"

  1. I/me

Example sentences

  • late 4th century BCE, Zuozhuan; 2020, Vietnamese translation by Huỳnh Chương Hưng — Prithee, serve Yuyi as he'll rule the altars and the state, then I, though dead, will have no regret.
  • late 4th century BCE, Mencius; Vietnamese translation by Nguyễn Hiến Lê; English translation by A.C. Muller Như quả nhân đây có thể bảo hộ dân chúng được chăng? — “Is someone like me capable of taking care of the people?”

FAQ

quả nhân tiếng Anh là gì?

quả nhân tiếng Anh là: I/me.

"quả nhân" in English?

I/me

quả nhân đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kwaː˧˩ ɲən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quả nhân"

late 4th century BCE, Zuozhuan; 2020, Vietnamese translation by Huỳnh Chương Hưng — Prithee, serve Yuyi as he'll rule the altars and the state, then I, though dead, will have no regret.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.