eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quặc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: only used in kì quặc (“bizarre”)

/kwak̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

combining_formverb

quặc tiếng Anh là only used in kì quặc (“bizarre”).

Nghĩa tiếng Anh của "quặc"

  1. only used in kì quặc (“bizarre”)
  2. to hook; to snag
  3. to snap back, retort

Example sentences

  • quặc áo vào mắc — to hook the shirt on the hanger/peg
  • bị gai quặc rách cả một mảng áo — (my) shirt got snagged on thorns and tore a whole patch
  • nghe ngứa tai nên quặc lại — (I) heard something grating, so snapped back

FAQ

quặc tiếng Anh là gì?

quặc tiếng Anh là: only used in kì quặc (“bizarre”); to hook; to snag; to snap back, retort.

"quặc" in English?

only used in kì quặc (“bizarre”); to hook; to snag; to snap back, retort

quặc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kwak̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quặc"

quặc áo vào mắc — to hook the shirt on the hanger/peg

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.