eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quái đản tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: odd; bizarre

/kwaːj˧˦ ʔɗaːn˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

quái đản tiếng Anh là odd; bizarre.

Nghĩa tiếng Anh của "quái đản"

  1. odd; bizarre

Example sentences

  • câu chuyện quái đản — a freaky story
  • công việc quái đản — a very odd job

FAQ

quái đản tiếng Anh là gì?

quái đản tiếng Anh là: odd; bizarre.

"quái đản" in English?

odd; bizarre

quái đản đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kwaːj˧˦ ʔɗaːn˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quái đản"

câu chuyện quái đản — a freaky story

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.