Nghĩa tiếng Anh của "quái đản"
- odd; bizarre
Tiếng Anh: odd; bizarre
/kwaːj˧˦ ʔɗaːn˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
quái đản tiếng Anh là odd; bizarre.
quái đản tiếng Anh là: odd; bizarre.
odd; bizarre
Phát âm tiếng Việt /kwaːj˧˦ ʔɗaːn˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
câu chuyện quái đản — a freaky story
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.