eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quán tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: an eating establishment with place to sit

/kwaːn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounromanization

quán tiếng Anh là an eating establishment with place to sit.

Nghĩa tiếng Anh của "quán"

  1. an eating establishment with place to sit
  2. a hall, a building

Example sentences

  • ăn quán — to eat out at a diner
  • quán nước — a makeshift shop usually set up on the sidewalk, where people can come for cheap non-alcoholic drinks or games of xiangqi
  • quán trà — a tearoom
  • quán cà phê — a cafe

FAQ

quán tiếng Anh là gì?

quán tiếng Anh là: an eating establishment with place to sit; a hall, a building.

"quán" in English?

an eating establishment with place to sit; a hall, a building

quán đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kwaːn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quán"

ăn quán — to eat out at a diner

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.