Nghĩa tiếng Anh của "quân hàm"
- military grade
- insignia
Tiếng Anh: military grade
/kwən˧˧ haːm˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
quân hàm tiếng Anh là military grade.
quân hàm tiếng Anh là: military grade; insignia.
military grade; insignia
Phát âm tiếng Việt /kwən˧˧ haːm˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Miếng quân hàm trên vai bắt đèn loé sáng. Thiếu tá… — The insignia on his shoulder sparkled in the light. A major…
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.