eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quan hệ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a relation or relationship

/kwaːn˧˧ he˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

quan hệ tiếng Anh là a relation or relationship.

Nghĩa tiếng Anh của "quan hệ"

  1. a relation or relationship
  2. clipping of quan hệ tình dục (“to have sex”)

Example sentences

  • quan hệ vợ chồng — marriage
  • quan hệ tình dục — a sexual relationship
  • quan hệ sản xuất — relations of production
  • quan hệ ngoại giao — diplomatic relations

FAQ

quan hệ tiếng Anh là gì?

quan hệ tiếng Anh là: a relation or relationship; clipping of quan hệ tình dục (“to have sex”).

"quan hệ" in English?

a relation or relationship; clipping of quan hệ tình dục (“to have sex”)

quan hệ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kwaːn˧˧ he˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quan hệ"

quan hệ vợ chồng — marriage

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.