Nghĩa tiếng Anh của "quan hệ"
- a relation or relationship
- clipping of quan hệ tình dục (“to have sex”)
Tiếng Anh: a relation or relationship
/kwaːn˧˧ he˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
quan hệ tiếng Anh là a relation or relationship.
quan hệ tiếng Anh là: a relation or relationship; clipping of quan hệ tình dục (“to have sex”).
a relation or relationship; clipping of quan hệ tình dục (“to have sex”)
Phát âm tiếng Việt /kwaːn˧˧ he˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
quan hệ vợ chồng — marriage
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.