eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quan sát tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to observe

/kwaːn˧˧ saːt̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

quan sát tiếng Anh là to observe.

Nghĩa tiếng Anh của "quan sát"

  1. to observe
  2. observation

Example sentences

  • You see, but you do not observe.
  • theo quan sát của tôi — based on/according to my observation

FAQ

quan sát tiếng Anh là gì?

quan sát tiếng Anh là: to observe; observation.

"quan sát" in English?

to observe; observation

quan sát đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kwaːn˧˧ saːt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quan sát"

You see, but you do not observe.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.