eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quân sự tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: military

/kwən˧˧ sɨ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

quân sự tiếng Anh là military.

Nghĩa tiếng Anh của "quân sự"

  1. military
  2. synonym of giáo dục quốc phòng (“national defense education”)

Example sentences

  • Sinh viên nào cũng phải đi học quân sự một tháng. — Every [college] student has to go through one month of national defense education.

FAQ

quân sự tiếng Anh là gì?

quân sự tiếng Anh là: military; synonym of giáo dục quốc phòng (“national defense education”).

"quân sự" in English?

military; synonym of giáo dục quốc phòng (“national defense education”)

quân sự đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kwən˧˧ sɨ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quân sự"

Sinh viên nào cũng phải đi học quân sự một tháng. — Every [college] student has to go through one month of national defense education.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.