Nghĩa tiếng Anh của "quần thể"
- colony
- collection, complex
Tiếng Anh: colony
/kwən˨˩ tʰe˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
quần thể tiếng Anh là colony.
quần thể tiếng Anh là: colony; collection, complex.
colony; collection, complex
Phát âm tiếng Việt /kwən˨˩ tʰe˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
quần thể danh thắng Tràng An — Tràng An scenic landscape complex
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.