eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quần thể tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: colony

/kwən˨˩ tʰe˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

quần thể tiếng Anh là colony.

Nghĩa tiếng Anh của "quần thể"

  1. colony
  2. collection, complex

Example sentences

  • quần thể danh thắng Tràng An — Tràng An scenic landscape complex

FAQ

quần thể tiếng Anh là gì?

quần thể tiếng Anh là: colony; collection, complex.

"quần thể" in English?

colony; collection, complex

quần thể đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kwən˨˩ tʰe˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quần thể"

quần thể danh thắng Tràng An — Tràng An scenic landscape complex

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.