eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quàng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: nonsensical, absurd

/kwaːŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjverb

quàng tiếng Anh là nonsensical, absurd.

Nghĩa tiếng Anh của "quàng"

  1. nonsensical, absurd
  2. indiscriminate
  3. to wrap around or interlock with your arm
  4. to wear by wrapping around

Example sentences

  • Quàng khăn cho ấm. — Put on a scarf to keep warm.

FAQ

quàng tiếng Anh là gì?

quàng tiếng Anh là: nonsensical, absurd; indiscriminate; to wrap around or interlock with your arm.

"quàng" in English?

nonsensical, absurd; indiscriminate; to wrap around or interlock with your arm

quàng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kwaːŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quàng"

Quàng khăn cho ấm. — Put on a scarf to keep warm.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.