eword.vn · Tiếng Việt → Anh

quang năng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: light energy

/kwaːŋ˧˧ naŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

quang năng tiếng Anh là light energy.

Nghĩa tiếng Anh của "quang năng"

  1. light energy
  2. solar energy

Example sentences

  • Tấm quang năng — Solar Energy Panels

FAQ

quang năng tiếng Anh là gì?

quang năng tiếng Anh là: light energy; solar energy.

"quang năng" in English?

light energy; solar energy

quang năng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kwaːŋ˧˧ naŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "quang năng"

Tấm quang năng — Solar Energy Panels

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.